Europa FC kết quả livescore
Europa FC
Victoria Stadium
Europa FC Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 9 | 3 | 3 | 29:12 | +17 | 30 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 9 | 0 | 5 | 25:11 | +14 | 27 | 1.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 18 | 3 | 8 | 54:23 | +31 | 57 | 1.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
Bàn Thắng Đội
Europa FC ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải vô địch quốc gia
Europa FC ghi trung bình 1.86 bàn mỗi trận
Europa FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Europa FC không ghi được bàn trong 25% tại Giải vô địch quốc gia
Europa FC ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Europa FC ghi trung bình 0.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Europa FC để thủng lưới cứ mỗi 113 phút tại Giải vô địch quốc gia
Europa FC để thủng lưới trung bình 0.79 bàn mỗi trận
Europa FC đạt được 49% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Europa FC để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Europa FC để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Europa FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Europa FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Europa FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Europa FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Europa FC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Europa FC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Europa FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Europa FC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Europa FC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Europa FC đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Europa FC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Europa FC tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 76% đối với Europa FC tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Europa FC đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Europa FC ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Europa FC ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Europa FC ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Europa FC ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 0 cho Europa FC ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 100 cho Europa FC ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Europa FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Europa FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Europa FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Europa FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Europa FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Europa FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Europa FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Europa FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Europa FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Europa FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Europa FC có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Europa FC có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Europa FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Europa FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Europa FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Europa FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Europa FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Europa FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Europa FC có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Europa FC có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới